Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圆
石
头
圆石头 (yuánshítou)
yuánshítou
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viên thạch đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tảng đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
圆
yuán
tròn; chu vi hình tròn (gọi tắt)
石
shí
đá; khắc đá
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc