圈内圈内 (quānnèi)quānnèiTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtkhuyên nộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(đặc biệt) the show business milieu2đóng vòng tròn3cộng đồng