Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圈套 (quāntào)

quāntào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuyên sáo

Nghĩa

  1. cái tròng; thòng lọng; cái bẫy; tròng bẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 圈套