Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土地神 (tǔdìshén)

tǔdìshén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ địa thần

Nghĩa

  1. thổ thần; thổ địa; ông thổ thần
  2. ông địa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ