Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
土
地
资
源
土地资源 (tǔdìzīyuán)
tǔdìzīyuán
Hán Việt
thổ địa tư nguyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài nguyên đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
源
yuán
nguồn; ngọn; ngọn nguồn; nguồn gốc; nguyên lai; căn nguyên; khởi nguyên