Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土耳其语 (tǔ'ěrqíyǔ)

tǔ'ěrqíyǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ nhĩ kì ngữ

Nghĩa

  1. Thổ Nhĩ Kỳ (ngôn ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ