Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
土
鲮
鱼
土鲮鱼 (tǔlíngyú)
tǔlíngyú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ lăng ngư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 鲮 [líng]
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
鲮
líng
cá lăng
鱼
yú
cá; ngư