Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鲮
鲮 (líng)
líng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cá lăng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 鲮
鲮鱼
língyú
lăng ngư
cá đác; cá lăng; con tê tê; con trút
鲮鲤
línglǐ
lăng lý
tê tê (Manis pentadactylata); loài ăn kiến có vảy
土鲮鱼
tǔlíngyú
thổ lăng ngư
xem 鲮 [líng]
石鲮鱼
shílíngyú
thạch lăng ngư
tê tê (Manis pentadactylata); loài ăn kiến có vảy
鲮鲤甲
línglǐjiǎ
lăng lý giáp
tê tê (Manis pentadactylata); loài ăn kiến có vảy
鲮鲤科
línglǐkē
lăng lý khoa
gia đình tê tê