鲮鲤鲮鲤 (línglǐ)línglǐTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtlăng lýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tê tê (Manis pentadactylata)2loài ăn kiến có vảy3xuyên sơn giáp; con trút