Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鲮鲤 (línglǐ)

línglǐ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lăng lý

Nghĩa

  1. tê tê (Manis pentadactylata)
  2. loài ăn kiến ​​có vảy
  3. xuyên sơn giáp; con trút

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鲮鲤