Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鲮鱼 (língyú)

língyú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lăng ngư

Nghĩa

  1. cá đác; cá lăng
  2. con tê tê; con trút
  3. cá trôi
  4. cá chôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鲮鱼