Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圣地亚哥 (shèngdìyàgē)

shèngdìyàgē

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thánh địa á ca

Nghĩa

  1. Xan-ti-a-gô; Santiago (thủ đô Chi-lê)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ