Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
在
下
面
在下面 (zàixiàmiàn)
zàixiàmiàn
Hán Việt
tại hạ diện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bên dưới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về