Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地位 (dìwèi)

dìwèi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa vị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. địa vị; vai
  2. nơi; chỗ; vị trí (người hoặc vật)
  3. chức vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 地位