Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地带 (dìdài)

dìdài

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
địa đái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. miền; vùng; khu; khu vực; địa đới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 地带