Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
雷
地雷 (dìléi)
dìléi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa lôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
địa lôi; mìn; thuỷ lôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
雷
léi
sấm; mìn; địa lôi
Từ có chứa 地雷
核地雷
hédìléi
hạch địa lôi
mỏ đất hạt nhân; mỏ hạt nhân