场区应急场区应急 (chǎngqūyìngjí)chǎngqūyìngjíHán Việttrường khu ứng cấpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khu vực khẩn cấp (phân loại khẩn cấp cơ sở hạt nhân)