坏 (huài)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hoại | bùi | phôi | khôi | hoài | nhưỡng | bôi
Nghĩa
- xấu; không tốt; tồi; hoại
- xấu; xấu xa
- hỏng; hư; thối
- làm hư; làm hỏng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.