Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坐
下
坐下 (zuòxià)
zuòxià
Từ loại
Động từ
Hán Việt
toạ hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngồi xuống
2
đặt đít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)