Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坦率 (tǎnshuài)

tǎnshuài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thản suất

Nghĩa

  1. thẳng thắn; bộc trực; chăm bẳm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ