Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坯
布
坯布 (pībù)
pībù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bôi bố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vải mộc (vải chưa in hoa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坯
pī
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)