垂 (chuí)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- thuỳ
Nghĩa
- rủ; buông xuống; nhỏ; thòng; bỏ thõng; xoã; gục; cúi; sã
- chúc; buông thõng
- rủ lòng; hạ cố; chiếu cố (lời nói kính trọng)
- lưu truyền; lưu; để lại; truyền lại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.