垂直 (chuízhí)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- thuỳ trực
Nghĩa
- vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng
- trực giao
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.