Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
垂
悬
结
构
垂悬结构 (Chuíxuánjiégòu)
Chuíxuánjiégòu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấu trúc treo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
垂
chuí
rủ; buông xuống; nhỏ; thòng; bỏ thõng; xoã; gục; cúi; sã; chúc; buông thõng
悬
xuán
treo; lủng lẳng; công bố; công bố công khai
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
构
gòu
cấu tạo; kết hợp; kết cấu; cấu thành; tạo thành