Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埋伏 (máifú)

máifú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mai phục

Nghĩa

  1. mai phục; phục kích
  2. nằm vùng; gài lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 埋伏