Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
埋
葬
埋葬 (máizàng)
máizàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mai táng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mai táng; chôn cất; chôn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
埋
mái
chôn; chôn vùi; táng
葬
zàng
chôn cất; an táng; mai táng; táng (phương pháp xử lý tử thi theo phong tục tập quán)