Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埋葬 (máizàng)

máizàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mai táng

Nghĩa

  1. mai táng; chôn cất; chôn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ