Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

城堡 (chéngbǎo)

chéngbǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành bảo

Nghĩa

  1. thành nhỏ; thành luỹ; pháo đài (kiểu lô cốt) , lâu đài; pháo đài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ