Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
堡
堡 (bǎo)
bǎo
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lô-cốt; công sự
2
phố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 堡
卢森堡
lúsēnbǎo
lô sâm bảo
Lúc-xăm-bua; Lục Xâm Bảo; Đại công quốc Lúc-xăm-bua; Luxembourg (cũng viết là Luxemburg, viết tắt là Lux.)
城堡
chéngbǎo
thành bảo
HSK 6
thành nhỏ; thành luỹ; pháo đài (kiểu lô cốt) , lâu đài; pháo đài
HSK 6
约翰内斯堡
yuēhànnèisībǎo
ước hàn nội tư bảo
Giô-ha-nít-xbớc; Johannesburg (thành phố lớn nhất của Nam Phi)
堡垒
bǎolěi
bảo luỹ
lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự); ngoan cố; bảo thủ; thành trì; lô-cốt (vật khó…
汉堡
hànbǎo
hán bảo
Bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp
伊斯兰堡
yīsīlánbǎo
y tư lan bảo
I-xla-ma-bát; Islamabad (thủ đô Pa-ki-xtan từ năm 1967)
圣彼得堡
shèngbǐdébǎo
thánh bỉ đắc bảo
Saint Petersburg (thành phố ở Nga)
桥头堡
qiáotóubǎo
kiều đầu bảo
lô cốt đầu cầu; đầu cầu; kiến trúc ở đầu cầu