Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
地
组
织
基地组织 (jīdìzǔzhī)
jīdìzǔzhī
Hán Việt
cơ địa tổ chức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Al Qaeda
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
织
zhī
dệt; đan; dệt kim