Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

基地组织 (jīdìzǔzhī)

jīdìzǔzhī

Hán Việt
cơ địa tổ chức

Nghĩa

  1. Al Qaeda

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ