Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
操
勿
6
基操勿6 (Jī cāo wù 6)
Jī cāo wù 6
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đừng làm những điều cơ bản 6
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
操
cāo
cầm; nắm; nhấc; nắm; nắm vững; điều khiển; sử dụng; nói; lái; lèo lái
勿
wù
chớ; đừng; không nên; vật