操操 (cāo)cāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, 动Hán Việtthao | tháoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầm; nắm; nhấc2nắm; nắm vững; điều khiển; sử dụng; nói; lái; lèo lái3đ. m.4làm