Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

操纵 (cāozòng)

cāozòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
thao túng

Nghĩa

  1. điều khiển (máy móc, thiết bị)
  2. khống chế; thao túng; chi phối; lũng đoạn; giật dây (dùng những thủ đoạn không chính đáng để chi phối, khống chế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 操纵