Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
本
词
汇
基本词汇 (jīběncíhuì)
jīběncíhuì
Hán Việt
cơ bổn từ hối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ vựng cơ bản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)
汇
huì
hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại; tụ tập; tụ họp