Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
堆
垒
堆垒 (duīlěi)
duīlěi
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đôi luỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chồng chất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
堆
duī
chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất; xếp; chất; đánh đống
垒
lěi
chồng lên; xếp lên; xây; công sự; luỹ tường của doanh trại quân đội
Từ có chứa 堆垒
堆垒数论
duīlěishùlùn
đôi luỹ số luận
lý thuyết số cộng (toán học.)