垒垒 (lěi)lěiTừ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán Việtluỹ | luậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chồng lên; xếp lên; xây2công sự; luỹ tường của doanh trại quân đội