Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

块垒 (kuàilěi)

kuàilěi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khối luỹ

Nghĩa

  1. phiền muộn; uất ức; u sầu; buồn rầu; căm phẫn; phẫn nộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ