塔楼塔楼 (tǎlóu)tǎlóuTừ loạiDanh từHán Việttháp lâuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toà nhà hình tháp; nhà hình tháp2toà tháp; tháp nhỏ (xây dựng trên một kiến trúc khác)