增加增加 (zēngjiā)zēngjiāCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việttăng giaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tăng; tăng thêm; tăng lên; gia tăng; tăng lên; tăng gia2thêm thắt