Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

增加 (zēngjiā)

zēngjiā

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tăng gia
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tăng; tăng thêm; tăng lên; gia tăng; tăng lên; tăng gia
  2. thêm thắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 增加