Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经济增加值 (jīngjì zēngjiā zhí)

jīngjì zēngjiā zhí

Hán Việt
kinh tế tăng gia trị

Nghĩa

  1. Giá trị kinh tế gia tăng, EVA

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ