壬戌壬戌 (rénxū)rénxūTừ loạiDanh từHán Việtnhâm tuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1I11 năm thứ năm mươi chín của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1982 hoặc 2042