Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戌
戌 (qu)
qu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khuy khoá (hòm xiểng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 戌
丙戌
bǐngxū
bính tuất
C11 năm thứ hai mươi ba của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2006 hoặc 2066
壬戌
rénxū
nhâm tuất
I11 năm thứ năm mươi chín của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1982 hoặc 2042
庚戌
gēngxū
canh tuất
G11 năm thứ bốn mươi bảy của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1970 hoặc 2030
戊戌
wùxū
mậu tuất
E11 năm thứ ba mươi lăm của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018
戌时
xūshí
tuất thì
giờ tuất (từ bảy giờ đến chín giờ tối); giờ Tuất
戌狗
xūgǒu
tuất cẩu
Năm 11, năm Tuất (ví dụ: 2006)
甲戌
jiǎxū
giáp tuất
năm thứ mười một A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1994 hoặc 2054
屈戌儿
qūqū'er
khuất tuất nhi
khuy khoá (của hòm xiểng)