Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甲戌 (jiǎxū)

jiǎxū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp tuất

Nghĩa

  1. năm thứ mười một A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1994 hoặc 2054

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ