甲戌甲戌 (jiǎxū)jiǎxūTừ loạiDanh từHán Việtgiáp tuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1năm thứ mười một A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1994 hoặc 2054