Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屈戌儿 (qūqū'er)

qūqū'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuất tuất nhi

Nghĩa

  1. khuy khoá (của hòm xiểng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ