壮年 (zhuàngnián)
- Từ loại
- Từ chỉ thời gian, Danh từ
- Hán Việt
- tráng niên
Nghĩa
- tráng niên; đứng tuổi; trung niên (khoảng ba bốn mươi tuổi.); thịnh niên
- xanh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.