Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

处理器 (chǔlǐqì)

chǔlǐqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xứ lí khí

Nghĩa

  1. Bộ vi xử lí (CPU)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 处理器