Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

复活赛 (fùhuósài)

fùhuósài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phục hoạt tái

Nghĩa

  1. repechage (vòng loại bổ sung trong các môn thể thao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ