Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
债
外债 (wàizhài)
wàizhài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại trái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nợ nước ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
债
zhài
nợ; khoản nợ; trái