Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外卖 (wàimài)

wàimài

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngoại mại

Nghĩa

  1. mang ra ngoài (liên quan đến đồ ăn mua ở nhà hàng)
  2. đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ