Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外媒 (wàiméi)

wàiméi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại môi

Nghĩa

  1. viết tắt cho tổng số 外国媒体
  2. báo chí nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ