Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外敷 (wàifū)

wàifū

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngoại phu

Nghĩa

  1. bôi; bôi ngoài; đắp bên ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ