外观设计 (wàiguānshèjì)
- Hán Việt
- ngoại quan thiết kế
Nghĩa
- thiết kế
- hình dáng bên ngoài
- nhìn
- giao diện thương hiệu tổng thể hoặc biểu trưng có thể được cấp bằng sáng chế
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.